Lexus Lx 570 model 2017

LX 570 được vận hành bởi động cơ V8 mạnh mẽ 5.7l  đạt công suất cực đại 367 mã lực và mô men xoắn cực đại 530Nm/3200 rpm.


Động cơ V8 của LX được tích hợp với hộp số tự động 8 cấp, cung cấp sức mạnh cho cả 4 bánh xe.

Lựa chọn chế độ lái là sự tích hợp của nhiều hệ thống giúp bạn điều chỉnh chế độ lái phù hợp theo phong cách riêng của bạn.
Để tăng khả năng vượt địa hình trên các cung đường và điều kiện hiểm trở ,  tính năng Lựa chọn đa địa hình sẽ  giúp  người lái chọn ra kiểu lái tối ưu nhất cho các loại địa hình khác nhau. 
Sự an toàn được đảm bảo với 10 túi khí tiêu chuẩn, bao gồm túi khí dưới gối của người lái và hành khách phía trước, những túi khí ở bên cạnh ở hàng ghế trước và hàng ghế thứ hai, túi khí rèm bên cạnh bao phủ cả ba hàng ghế
 
Chức năng này tạm thời duy trì áp lực của phanh khi bạn bắt đầu lái xe lên dốc, bằng cách đó có thể ngăn ngừa sự trượt dốc.
Màn hình hỗ trợ đỗ xe hướng dẫn bạn đỗ xe thằng hay lùi một cách chính xác bằng cách hiển thị những vạch kẻ đỗ xe từ video được cung cấp bởi camera sau xe.
Hệ thống này giúp nhận biết những phương tiện đang vượt lên từ đằng sau ngay cả ở tốc độ cao nhờ có cảnh báo điểm mù thế hệ mới. 
 
Hệ thống điều chỉnh lực kéo chủ động  (A-TRC) khiến cho việc lái xe ở địa hình dốc trở nên dễ dàng và an toàn bằng cách tính toán kịp thời cách thức tốt nhất để điều chỉnh lực kéo trên một hoặc nhiều bánh xe khi nó bắt đầu trượt dốc.
Hệ thống này giúp bạn lái xe an toàn vào ban đêm bằng cách ngay lập tức đổi từ pha sang cốt  khi phát hiện đèn của phương tiện khác di chuyển ngược chiều hoặc đèn hậu của xe đi trước.
Để hỗ trợ việc lùi xe, hệ thống sử dụng radar bước sóng milimet  phát hiện xe trong phạm vi khó quan sát phía sau xe và bật cảnh báo trên gương chiếu hậu.
 
 

 

 

 Thiết kế Nội thất Nội thất xe là sự kết hợp của gỗ thật, mạ kim loại và da
cao cấp tạo nên một không gian mạnh mẽ, sang trọng và hiện đại hơn.


 Một cảm giác mạnh mẽ được tạo ra bằng một hình
khối làm toát lên sự độc lập giữa các ghế bên phải và bên trái
dựa trên một trục mạnh mẽ cùng kéo dài sang bên phải và bên
trái và một cảm giác an toàn và độ tin cậy ngay thời điểm ngồi
vào xe. Hình ảnh sang trọng của bảng kim loại và vân gỗ trang 
trí là điểm nhấn của thiết kế


Màu nội thất & chất liệu da 1.Nâu Sunflare Brown mạnh mẽ, cá tính và cao cấp
2. Trắng Mellow White trang nhã, đẳng cấp
3.Đen sang trọng và quyền lực.


 
 

 

 

 

Loại động cơ/ Engine 3UR-FE, V8, 32-valve, DOHC with Dual VVT-i Dung tích động cơ/ Displacement (cm3) 5663 Starting system Push start

Hệ dẫn động/ Drive train 4WD

Tiêu chuẩn khí thải/ CO2 Emissions (g/km) EURO 2 W/o OBD

Công suất tối đa/ Horse Power @ rpm 367Hp @ 5600rpm Mô-men xoắn/ Torque (N.m@rpm) 530Nm @ 3200rpm

Hộp số/ Transmission 8AT Chế độ lái/ Drive mode select Normal/Eco/Sport/Sport+/Customize Hệ thống treo/ Suspension Coil spring ,Double wishborn 4 link, X-AHC (Auto Height Control)

Hệ thống treo thích ứng/ Adaptive Variable Suspension (AVS) Y

Khả năng tăng tốc/ Acceleration 0-100km 7.7 Vận tốc tối đa/ Max Speed 210km/h, Tiêu thụ nhiên liệu/ Fuel Consumption 12.1L/100km Measurement

 Chiều dài/ Length (mm) 5080 Chiều rộng (gập gương) / Width (mm) mirror folding 1980 Chiều cao/ Height (mm) 1865 Chiều dài cơ sở/ Wheel base (mm) 2850

 Vệt bánh xe trước/ Front Tread 1645 Vệt bánh xe sau/ Rear Tread 1640;  Khoảng sáng gầm xe/ Ground clearance (mm) 225

 Khối lượng không tải/ Curb weight (kg) 2743 Khối lượng toàn tải/ Gross weight (kg) 3400

 Dung tích bình nhiên liệu/ Fuel Tank (L) (Main/Sub) 93/45

 Cỡ lốp/ Tire size (mm) 275/50/R21;  Bán kính vòng quay tối thiểu/ Minimum Turning diameter (m) 5.9m

 Số chỗ ngồi/ Seating capacity 8 Thể tích khoang hành lý/ Cargo capacity (L) 259 Thể tích khoang hành lý khi gập hàng ghế sau/ Maximum cargo rear seat fold (L) 1276 Exterior

Cụm đèn trước/ Front lamp Đèn pha/ Headlamp Triple Full LED Đèn pha tự động/ Automatic High Beam (AHB) Y Rửa đèn pha/ Headlamp cleaner Y Đèn chiếu sáng ban ngày/ Daytime Running Lights (DRL) Y (LED) Đèn báo rẽ trước/ Front turn signal lamp Y (Sequential LED) Đèn sương mù phía trước/ Front Foglamp Y (LED) Đèn góc/ Cornering Lamp Y (LED) Cụm đèn sau/ Rear combination lamp Đèn phanh và đèn hậu/Brake and Tail Lamps Y (LED) Đèn báo rẽ sau/ Rear turn signal lamp Y (Sequential LED) Đèn phanh trên cao/ High mount stop lamp Y (LED)

 Cần gạt mữa cảm biến tự động/ Rain-Sensing Windshield Wiper Y Gương chiếu hậu ngoài / Outside rear view mirror Gương gập điện/ Power Floding Y Mặt gương điều chỉnh tự động/ Auto Retractable Y Sấy gương/ Heater Y Chức năng nhớ vị trí/ Side Mirror Memory Position Y Chức năng tự cụp khi lùi/ Reverse Tilt down side view mirror Y Mặt gương chống chói/Electrochromic Auto - Dimming Mirrors Y Đèn rẽ/ Side turn signal lamp Y

 Hệ thống cửa xe/ Windows Chức năng chống kẹt (lên/xuống)/ Jam protection (upward/downward) Y Kính chắn gió cách âm/Windshield Accoustic glass Y Kính cửa sổ cánh cửa phía trước cách âm/Front Side Windows Accoustic Glass Y Kính cửa màu tối (nhiều lớp) / Gray Privacy Glass Y (Rear door side/Rear door quarter/Quarter/Back door) Cửa sổ trời/ Moonroof Y Cửa sổ trời điều chỉnh điện/ Power Tilt/Slide Moonroof Y Chức năng 1 chạm đóng mở/ One-Touch Control Y Chức năng chống kẹt/ Jam protection Y Cửa sau điều chỉnh điện/ Power Back Door Closer Y (w/ rotary damper)

 Giá nóc/ Roof rail Y Cánh hướng gió phía sau/ Rear spoiler Y Interior

 Gương chiếu hậu bên trong/ Inside rear view mirror Chế độ tự động điều chỉnh ngày&đêm / Automatic Day&Night Y

 Camera cảm biến đèn pha tự động / Auto high beam camera Y Mặt gương chống chói/Electrochromic Auto - Dimming Rear View Mirrors Y

 Đèn nội thất/ Interior personal lamp Đèn LED/ LED personal lamp Y (Front & Rear) Chức năng cảm biến chạm/ Touch sensor personal lamp Y (Front)

 Tấm che nắng phía trước/ Sun visor With illuminated vanity mirror + Sub visor Rèm che nắng hàng ghế sau/ Rear door Sunshade Y (manual) Giá đựng cốc/ Cup holder

 Hàng ghế trước/ Front seat Y (2) Hàng ghế thứ 2/ 2nd seat row Y (2) Hàng ghế thứ 3/ 3rd seat row Y (4)

 Đồng hồ trong xe/ Clock Analog (GPS)

 Trục lái/ Steering Column Tay lái trợ lực thủy lực/ Hydraulic Power Steering Y Trợ lực lái biến thiên/ Variable Gear Ratio Steering (VGRS) Y Điều chỉnh điện/ Power Steering Column Y (Tilt & Telescopic) Chức năng nhớ vị trí/ Steering column with memory function Y (3 positions)

 Chức năng hỗ trợ ra vào/ Easy access system Y Vô lăng lái/ Steering wheel

  Lẫy chuyển số/ Paddle Shift Y Màn hình hiển thị đa thông tin/ Multi information display 4.2" TFT Cửa kính/ Door window Điều chỉnh điện lên xuống/Automatic Up/Down Windows Y Chức năng chống kẹt/ Jam Protection Y

 Cần số bọc da/ Leather Shift lever & knob Y Ốp trang trí nội thất/ Interior ornament Ốp cánh cửa/ Door trim Wood Shimamoku black Ốp bảng táp lô/ Intrument panel Wood Shimamoku black

 Ốp vô lăng lái/ Steering wheel Wood Shimamoku black Hộp lanh/ Cool box Y Seat & Comfort

 Chất liệu ghế da/ Seat Leather Upholstery Semi-aniline Leather Hàng ghế trước/ Front seat Ghế lái chỉnh điện / Driver seat power Y (10-way) Đệm đỡ đùi ghế lái/ Driver Seat cushion length Y Ghế lái có chức năng nhớ vị trí/ Driver Seat memory position Y (3 positions) Ghế hành khách phía trước chỉnh điện / Front passenger seat power Y (8-way) Sưởi ghế/ Seat heater Y Làm mát ghế/ Seat ventilation Y Hàng ghế sau/ Rear seat Gập ghế hàng ghế sau thứ nhất / Rear seat No1 Split Rate 4:2:4 Gập ghế hàng ghế sau thứ hai / Rear seat No2 Split Rate 5:5 Hàng ghế sau thứ nhất trượt chỉnh điện/ Rear seat No1 Slide Y (Power) Chức năng gập lưng ghế Hàng ghế sau thứ 2/Rear seat No2 Recline Y (Manual) Chức năng gấp gọn Hàng ghế sau thứ 2 / Rear seat No2 Space up Y (Power) Làm mát ghế/ Seat ventilation Y (Rear seat No.1) Hiển thị thông tin trên kính/ Head Up Display Y (Large: 240x66mm) Bluetooth Y Xạc không dây/ Wireless charger Y (153x80mm) Ổ cắm điện 12V/ 12 Volt Power Ports 2

 Climate Hệ thống điều hòa tự động / Automatic Air conditioner Automatic 4-zone Hệ thống điều hòa thông minh/ Climate concierge Y Hệ thống lọc khí/ Clean Air filter Y Chức năng lọc bụi phấn hoa/ Pollen removal Y Entertainment system

 Hệ thống âm thanh/ Premium Audio Mark Levinson Số loa/ Speaker 19 Màn hình LCD (in) 12.3" DVD Y Số lượng đĩa/ Disk capacity 1 Radio (AM/FM) Y Ổ cắm USB/ USB jack 2 Aux Jack 2 Hệ thống giải trí hàng ghế sau/ Rear Seat Entertainment 11.6" Dual RSE Safety and Security

 Hệ thống chống bó cứng phanh đa địa hình/ Multi-terrain Anti-lock brake system (ABS) Y Hỗ trợ lực phanh/ Brake Assist (BA) Y Hệ thống phân phối lực phanh điện tử/ Electronic brake-force distribution (EBD) Y Hệ thống ổn định thân xe/ Vehicle Stability Control (VSC) Y Hệ thống kiểm soat lực bám đường chủ động/ Active Traction Control (A-TRC) Y Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc/ Hill start assist (HAS) Y Hệ thống hỗ trợ vượt địa hình/ Craw control Y Chế độ vận hành đa địa hình / Multi Terrain Select Y Phanh đỗ điện tử / Electronic Parking Brake Y Hệ thống điều khiển hành trình/ Cruise Control Y

 Hệ thống túi khí/ SRS Airbag Túi khí ghế lái & hành khách phía trước/ Driver's and Front Passenger's Airbag Y (dual) Airbag occupant detection Y (D seat) Túi khí đầu gối hàng ghế trước / Front seat Knee airbag Y Túi khí bên hàng ghế trước/ Front Seat Side Airbag Y Túi khí bên hàng ghế thứ 2/ Rear Seat Side Airbag (2nd row) Y Túi khí rèm hàng ghế trước/ Front side curtain airbag Y Túi khí rèm hàng ghế thứ 2 & 3/ Rear side curtain airbag (2nd & 3rd row) Y Cảnh báo áp suất lốp/ Tire inflation press warning Y

  Dây đai an toàn/ Seat belt Chức năng căng đai khẩn cấp hàng ghế trước/ Front seat belt Pretensioner Y Bộ hạn chế tì lực vai hàng ghế trước/ Front seat belt Force Limiter Y Chức năng căng đai khẩn cấp hàng ghế sau/ Rear seat belt Pretensioner Y Chốt an toàn trẻ em/ Child protector Y (rear doors) Màn hình hỗ trợ đỗ xe/ Back Guide Monitor Y

 Camera toàn cảnh/ Panoramic Camera Y Cảm biến quanh xe/ Clearance & Back Sonar Y (8)

 

  Hệ thống hỗ trợ chuyển làn/ Lane change assist system Hệ thống cảnh báo va chạm khi lùi/ Rear Crossing Traffic Alert (RCTA) Y Cảnh báo điểm mù / Blind Sport Monitor (BSM) Y (3x60m) Chìa khóa/ Key Hệ thống mở cửa và khởi động thông minh/ Smart Access Keyless Entry and Engine Start System Y Chìa khóa dạng thẻ/ Card Key Y

Hệ thống chống bó cứng phanh đa địa hình/ Multi-terrain Anti-lock brake system (ABS) Y Hỗ trợ lực phanh/ Brake Assist (BA) Y Hệ thống phân phối lực phanh điện tử/ Electronic brake-force distribution (EBD) Y Hệ thống ổn định thân xe/ Vehicle Stability Control (VSC) Y Hệ thống kiểm soat lực bám đường chủ động/ Active Traction Control (A-TRC) Y Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc/ Hill start assist (HAS) Y Hệ thống hỗ trợ vượt địa hình/ Craw control Y Chế độ vận hành đa địa hình / Multi Terrain Select Y Phanh đỗ điện tử / Electronic Parking Brake Y Hệ thống điều khiển hành trình/ Cruise Control Y Hệ thống túi khí/ SRS Airbag Túi khí ghế lái & hành khách phía trước/ Driver's and Front Passenger's Airbag Y (dual) Airbag occupant detection Y (D seat) Túi khí đầu gối hàng ghế trước / Front seat Knee airbag Y Túi khí bên hàng ghế trước/ Front Seat Side Airbag Y Túi khí bên hàng ghế thứ 2/ Rear Seat Side Airbag (2nd row) Y Túi khí rèm hàng ghế trước/ Front side curtain airbag Y Túi khí rèm hàng ghế thứ 2 & 3/ Rear side curtain airbag (2nd & 3rd row) Y Cảnh báo áp suất lốp/ Tire inflation press warning Y Dây đai an toàn/ Seat belt Chức năng căng đai khẩn cấp hàng ghế trước/ Front seat belt Pretensioner Y Bộ hạn chế tì lực vai hàng ghế trước/ Front seat belt Force Limiter Y Chức năng căng đai khẩn cấp hàng ghế sau/ Rear seat belt Pretensioner Y Chốt an toàn trẻ em/ Child protector Y (rear doors) Màn hình hỗ trợ đỗ xe/ Back Guide Monitor Y Camera toàn cảnh/ Panoramic Camera Y Cảm biến quanh xe/ Clearance & Back Sonar Y (8) Hệ thống hỗ trợ chuyển làn/ Lane change assist system Hệ thống cảnh báo va chạm khi lùi/ Rear Crossing Traffic Alert (RCTA) Y Cảnh báo điểm mù / Blind Sport Monitor (BSM) Y (3x60m) Chìa khóa/ Key Hệ thống mở cửa và khởi động thông minh/ Smart Access Keyless Entry and Engine Start System Y Chìa khóa dạng thẻ/ Card Key Y

Van hanh LX570 Model 2016

 

Nội dung khác
Lexus Lx 570 model 2017

Lexus Lx 570 model 2017

Lexus Lx570 2017 nhập khẩu chính hãng mới 100%. Loại động cơ 5.7L V8 32-Valve DOHC Dual VVT-i thay thế 5.663 cc Công xuất 367 mã lực / 5.600 rpm Max. Tốc độ 210 km / h Max. Mô-men xoắn 530 Nm / 3.200 rpm Sự tăng tốc 7,7 giây (0 - 100 km / h) Loại truyền 8-Speed Sequential-Shift tự động với EC ...
Danh mục: Lexus suvs Chi tiết
Lexus 2017 Lexus RX 350

Lexus 2017 Lexus RX 350

Được đánh giá là một trong những “đứa con nổi loạn” trong gia đình Lexus, Lexus 2017 RX 350 bước đầu xâm nhập thị trường xế hộp đã bộc lộ những tính cách, cá tính riêng không thể trộn lẫn
Danh mục: Lexus suvs Chi tiết
Lexus GX 460 2017

Lexus GX 460 2017

Lexus GX 460 2017 phiên bản mới này đã được sự ủng hộ nhiệt tình ngay từ khi mới trình làng Việt Nam.
Danh mục: Lexus suvs Chi tiết
Lexus NX 200T

Lexus NX 200T

Mới gần đây, hãng oto nổi tiếng thế giới Lexus đã tung ra thị trường một siêu phẩm mới mang tên Lexus NX 200T.
Danh mục: Lexus suvs Chi tiết